過渡區域

quá độ khu vực

Hán Việt: quá độ khu vực

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (độ) + (khu) + (vực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過渡區域 uòdù qūyù p.w. <lg.> transition