過渡時期

guò dù shí qī quá độ thì kì

Hán Việt: quá độ thì kì · Pinyin: guò dù shí qī

Tổng quan

chuyển tiếp

Cấu tạo: (quá) + (độ) + (thì) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển tiếp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由一階段進入另一階段的交替時期。如:「目前是公司新舊制度轉換的過渡時期,同仁有點不適應,再過不久,一切就會上軌道了。」《孽海花》第三○回:「要脫離金家,當然要把不能守節的態度,逐漸充分地表現,使金家難堪。要過渡時期的按排,先得找一個臨時心腹的忠奴,外間供她驅使,暗中做她保護。」

Eng

  • CC-CEDICT transition period
  • Cihui transition period