过渡期的 quá độ kì đích Hán Việt: quá độ kì đích Tổng quan chuyển tiếp, quá độ Cấu tạo: 過 (quá) + 渡 (độ) + 期 (kì) + 的 (đích)Hán Việtquá độ kì đíchTừ loạitínhCấu tạo過 + 渡 + 期 + 的 · quá + độ + kì + đích nghĩa thành phần: quá + độ + kì + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuyển tiếp Từ liên quan Gần nghĩa过渡内阁 · 过渡时期 · 过渡贷款 · 过渡金属 · 过渡阶级 · 過渡內閣 · 过渡性 · 过渡性贷款