過渡語法

quá độ ngữ pháp

Hán Việt: quá độ ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (độ) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過渡語法 uòdù yǔfǎ n. <lg.> interim grammar