过滤出来 quá lự xuất lai Hán Việt: quá lự xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 濾 (lự) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtquá lự xuất laiTừ loạiđộngCấu tạo過 + 濾 + 出 + 來 · quá + lự + xuất + lai nghĩa thành phần: quá + lự + xuất + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lọc raBiên soạn 過濾出來 uòlǜ chūlái r.v. filter out; filtrate outEngCihui 過濾出來 uòlǜ chūlái r.v. filter out; filtrate out Từ liên quan Gần nghĩa出來拔萃 · 过滤性的 · 过滤嘴 · 过滤嘴香烟 · 过滤器 · 過濾嘴 · 过滤单元 · 过滤嘴儿