過濾出來 quá lự xuất lai Hán Việt: quá lự xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 濾 (lự) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtquá lự xuất laiCấu tạo過 + 濾 + 出 + 來 · quá + lự + xuất + lai nghĩa thành phần: quá + lự + xuất + lai Nghĩa EngCihui 過濾出來 uòlǜ chūlái r.v. filter out; filtrate out