过滤性的

quá lự tính đích

Hán Việt: quá lự tính đích

Tổng quan

có thể lọc được

Cấu tạo: 過 (quá) + 濾 (lự) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể lọc

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 过滤嘴 · 过滤嘴香烟 · 过滤器 · 過濾嘴 · 过滤出来