过滤嘴香烟

guò lǜ zuǐ xiāng yānquá lự chủy hương yên

Hán Việt: quá lự chủy hương yên · Pinyin: guò lǜ zuǐ xiāng yān

Tổng quan

thuốc lá có đầu lọc

Cấu tạo: 過 (quá) + 濾 (lự) + 嘴 (chủy) + 香 (hương) + 煙 (yên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc lá đầu lọc
  • Google Alex v6 thuốc lá lọc

Eng

  • Cihui filter-tipped cigarette

Đức

  • Handedict Zigarettenfilter

Từ liên quan

Gần nghĩa

香烟的一口 · 过滤性的 · 香烟屁股 · 过滤器套筒 · 过滤式咖啡 · 香烟之一种 · 过滤出来 · 过滤单元