過濾設備 quá lự thiết bị Hán Việt: quá lự thiết bị Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 濾 (lự) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việtquá lự thiết bịCấu tạo過 + 濾 + 設 + 備 · quá + lự + thiết + bị nghĩa thành phần: quá + lự + thiết + bị Nghĩa EngCihui 過濾設備 uòlǜ shèbèi n. filtrating equipment M:tào