過激思想 quá kích tư tưởng Hán Việt: quá kích tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 激 (kích) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việtquá kích tư tưởngCấu tạo過 + 激 + 思 + 想 · quá + kích + tư + tưởng nghĩa thành phần: quá + kích + tư + tưởng Nghĩa EngCihui 過激思想 uòjī sīxiǎng n. dangerously extreme views/thoughts