過火表演 guò huǒ biǎo yǎn · quá hỏa biểu diễn Hán Việt: quá hỏa biểu diễn · Pinyin: guò huǒ biǎo yǎn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 火 (hỏa) + 表 (biểu) + 演 (diễn)Pinyinguò huǒ biǎo yǎnHán Việtquá hỏa biểu diễnCấu tạo過 + 火 + 表 + 演 · quá + hỏa + biểu + diễn nghĩa thành phần: quá + hỏa + biểu + diễn