過眼雲煙

guò yǎn yún yān quá nhãn vân yên

Hán Việt: quá nhãn vân yên · Pinyin: guò yǎn yún yān

Tổng quan

phù du (thành ngữ)

Cấu tạo: (quá) + (nhãn) + (vân) + (yên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phù du (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从眼前飘过的云烟。原比喻身外之物,不必重视。后比喻很快就消失的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 从眼前飘过的云烟。原比喻身外之物,不必重视◇比喻很快就消失的事物。

Eng

  • CC-CEDICT ephemeral (idiom)
  • Cihui 過眼雲煙 uòyǎnyúnyān id. as transient as fleeting clouds