過程動詞 quá trình động từ Hán Việt: quá trình động từ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtquá trình động từCấu tạo過 + 程 + 動 + 詞 · quá + trình + động + từ nghĩa thành phần: quá + trình + động + từ Nghĩa EngCihui 過程動詞 uòchéng dòngcí n. <lg.> process verb