过程动词

quá trình động từ

Hán Việt: quá trình động từ

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 動 (động) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động từ quá trình
  • Biên soạn 過程動詞 uòchéng dòngcí n. <lg.> process verb

Eng

  • Cihui 過程動詞 uòchéng dòngcí n. <lg.> process verb

Từ liên quan

Gần nghĩa

动词结构 · 动词重叠 · 动词的 · 动词的变化 · 过程中 · 动词分类 · 动词原式 · 动词变位