过程安排

guò chéng ān páiquá trình an bài

Hán Việt: quá trình an bài · Pinyin: guò chéng ān pái

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 安 (an) + 排 (bài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức quá trình

Đức

  • Handedict Prozessorganisation

Từ liên quan

Gần nghĩa

安排妥當 · 过程中 · 安排人力 · 安排劳力 · 安排膳宿 · 过程动词 · 过程变化 · 过程定义