過程安排 guò chéng ān pái · quá trình an bài Hán Việt: quá trình an bài · Pinyin: guò chéng ān pái Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 安 (an) + 排 (bài)Pinyinguò chéng ān páiHán Việtquá trình an bàiCấu tạo過 + 程 + 安 + 排 · quá + trình + an + bài nghĩa thành phần: quá + trình + an + bài