过程定义

quá trình định nghĩa

Hán Việt: quá trình định nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 定 (định) + 義 (nghĩa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

定义域 · 定义明确的 · 过程中 · 定义别名 · 定义名称 · 定义常量 · 定义清楚 · 定义符号