過程定義 quá trình định nghĩa Hán Việt: quá trình định nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 定 (định) + 義 (nghĩa)Hán Việtquá trình định nghĩaCấu tạo過 + 程 + 定 + 義 · quá + trình + định + nghĩa nghĩa thành phần: quá + trình + định + nghĩa