过程波动

guò chéng bō dòngquá trình ba động

Hán Việt: quá trình ba động · Pinyin: guò chéng bō dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 波 (ba) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến động quá trình

Đức

  • Handedict Prozessschwankungen

Từ liên quan

Gần nghĩa

波动力学 · 波动性 · 波动的 · 过程中 · 波动方程 · 过程动词 · 过程变化 · 过程安排