過程波動 guò chéng bō dòng · quá trình ba động Hán Việt: quá trình ba động · Pinyin: guò chéng bō dòng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 波 (ba) + 動 (động)Pinyinguò chéng bō dòngHán Việtquá trình ba độngCấu tạo過 + 程 + 波 + 動 · quá + trình + ba + động nghĩa thành phần: quá + trình + ba + động