過而能改 guò ér néng gǎi · quá nhi năng cải Hán Việt: quá nhi năng cải · Pinyin: guò ér néng gǎi Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 而 (nhi) + 能 (năng) + 改 (cải)Pinyinguò ér néng gǎiHán Việtquá nhi năng cảiCấu tạo過 + 而 + 能 + 改 · quá + nhi + năng + cải nghĩa thành phần: quá + nhi + năng + cải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有了错误就能改正。