過節文字 quá tiết văn tự Hán Việt: quá tiết văn tự Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 節 (tiết) + 文 (văn) + 字 (tự)Hán Việtquá tiết văn tựCấu tạo過 + 節 + 文 + 字 · quá + tiết + văn + tự nghĩa thành phần: quá + tiết + văn + tự Nghĩa EngCihui 過節文字 uòjié wénzì n. transitions