過路兒的 quá lộ nhi đích Hán Việt: quá lộ nhi đích Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 路 (lộ) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Hán Việtquá lộ nhi đíchCấu tạo過 + 路 + 兒 + 的 · quá + lộ + nhi + đích nghĩa thành phần: quá + lộ + nhi + đích Nghĩa EngCihui 過路兒的 uòlùr de ►See guòlù de