過載保險 guò zài bǎo xiǎn · quá tái bảo hiểm Hán Việt: quá tái bảo hiểm · Pinyin: guò zài bǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 載 (tái) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Pinyinguò zài bǎo xiǎnHán Việtquá tái bảo hiểmCấu tạo過 + 載 + 保 + 險 · quá + tái + bảo + hiểm nghĩa thành phần: quá + tái + bảo + hiểm