過酸化的 quá toan hóa đích Hán Việt: quá toan hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 酸 (toan) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtquá toan hóa đíchCấu tạo過 + 酸 + 化 + 的 · quá + toan + hóa + đích nghĩa thành phần: quá + toan + hóa + đích