過量增壓 quá lượng tăng áp Hán Việt: quá lượng tăng áp Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 量 (lượng) + 增 (tăng) + 壓 (áp)Hán Việtquá lượng tăng ápCấu tạo過 + 量 + 增 + 壓 · quá + lượng + tăng + áp nghĩa thành phần: quá + lượng + tăng + áp