过量增压

quá lượng tăng áp

Hán Việt: quá lượng tăng áp

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 量 (lượng) + 增 (tăng) + 壓 (áp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

增压涡轮 · 过量加料 · 过量进料 · 增压器 · 过量饮食者 · 增压作用 · 过量下蚀 · 过量射击