过量射击

quá lượng xạ kích

Hán Việt: quá lượng xạ kích

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 量 (lượng) + 射 (xạ) + 擊 (kích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

射击名手 · 射击壕沟 · 射击越标 · 射击近于 · 过量加料 · 过量进料 · 射击场 · 射击学