过量抽水

quá lượng trừu thủy

Hán Việt: quá lượng trừu thủy

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 量 (lượng) + 抽 (trừu) + 水 (thủy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

抽水马桶 · 过量加料 · 过量进料 · 抽水机 · 抽水泵 · 抽水站 · 过量饮食者 · 抽水灌溉