過量抽水 quá lượng trừu thủy Hán Việt: quá lượng trừu thủy Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 量 (lượng) + 抽 (trừu) + 水 (thủy)Hán Việtquá lượng trừu thủyCấu tạo過 + 量 + 抽 + 水 · quá + lượng + trừu + thủy nghĩa thành phần: quá + lượng + trừu + thủy