过量播撒

quá lượng bá tát

Hán Việt: quá lượng bá tát

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 量 (lượng) + 播 (bá) + 撒 (tát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

过量加料 · 过量进料 · 过量饮食者 · 过量下蚀 · 过量增压 · 过量射击 · 过量抽水 · 过量放大