過量潤滑 quá lượng nhuận hoạt Hán Việt: quá lượng nhuận hoạt Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 量 (lượng) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt)Hán Việtquá lượng nhuận hoạtCấu tạo過 + 量 + 潤 + 滑 · quá + lượng + nhuận + hoạt nghĩa thành phần: quá + lượng + nhuận + hoạt