過量電壓 quá lượng điện áp Hán Việt: quá lượng điện áp Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 量 (lượng) + 電 (điện) + 壓 (áp)Hán Việtquá lượng điện ápCấu tạo過 + 量 + 電 + 壓 · quá + lượng + điện + áp nghĩa thành phần: quá + lượng + điện + áp