過鋁質的 quá lữ chất đích Hán Việt: quá lữ chất đích Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 鋁 (lữ) + 質 (chất) + 的 (đích)Hán Việtquá lữ chất đíchCấu tạo過 + 鋁 + 質 + 的 · quá + lữ + chất + đích nghĩa thành phần: quá + lữ + chất + đích