過錳酸鉀

guò měng suān jiǎ quá mạnh toan giáp

Hán Việt: quá mạnh toan giáp · Pinyin: guò měng suān jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (mạnh) + (toan) + (giáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種暗紫色結晶化合物,其水溶液可用作殺菌、脫臭劑、解毒劑等。也稱為「高錳酸鉀」、「灰錳氧」。

Eng

  • Cihui 過錳酸鉀 uòměngsuānjiǎ n. <chem.> potassium permanganate