过隙之驹 guò xì zhī jū · quá khích chi câu Hán Việt: quá khích chi câu · Pinyin: guò xì zhī jū Tổng quan Cấu tạo: 过 (quá) + 隙 (khích) + 之 (chi) + 驹 (câu)Pinyinguò xì zhī jūHán Việtquá khích chi câuCấu tạo过 + 隙 + 之 + 驹 · quá + khích + chi + câu nghĩa thành phần: quá + khích + chi + câu