邁不開步 mại bất khai bộ Hán Việt: mại bất khai bộ Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 不 (bất) + 開 (khai) + 步 (bộ)Hán Việtmại bất khai bộCấu tạo邁 + 不 + 開 + 步 · mại + bất + khai + bộ nghĩa thành phần: mại + bất + khai + bộ Nghĩa EngCihui 邁不開步 àibukāi bù v.p. be unable to take a step