迈克尔汉默

mài kè ěr hàn mòmại khắc nhĩ hán mặc

Hán Việt: mại khắc nhĩ hán mặc · Pinyin: mài kè ěr hàn mò

Tổng quan

Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 漢 (hán) + 默 (mặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Michael Hammer

Đức

  • Handedict Michael Hammer (Eig, Pers, 19 - 19)

Từ liên quan

Gần nghĩa

迈克尔·乔丹 · 迈克尔·克莱顿 · 迈克尔·杰克逊 · 迈克尔波特 · 迈克尔克莱顿 · 迈克尔安德森 · 迈克尔巴拉克 · 迈克尔杰克逊