迈克尔逊 mài kè ěr xùn·mại khắc nhĩ tốn Hán Việt: mại khắc nhĩ tốn · Pinyin: mài kè ěr xùn Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 剋 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 遜 (tốn)Pinyinmài kè ěr xùnHán Việtmại khắc nhĩ tốnTừ loạidanhCấu tạo邁 + 剋 + 爾 + 遜 · mại + khắc + nhĩ + tốn nghĩa thành phần: mại + khắc + nhĩ + tốn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 MichelsonĐứcHandedict Michelson (Eig, Fam) Từ liên quan Gần nghĩa迈克尔 · 迈克尔·乔丹 · 迈克泰森 · 迈克尔汉默 · 迈克尔波特 · 迈克生 · 迈克尔克莱顿 · 迈克尔安德森