邁古超今 mài gǔ chāo jīn · mại cổ siêu kim Hán Việt: mại cổ siêu kim · Pinyin: mài gǔ chāo jīn Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 古 (cổ) + 超 (siêu) + 今 (kim)Pinyinmài gǔ chāo jīnHán Việtmại cổ siêu kimCấu tạo邁 + 古 + 超 + 今 · mại + cổ + siêu + kim nghĩa thành phần: mại + cổ + siêu + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指超越古今。Tân Hoa Tự Điển 1.谓超越古今。