邁蒙尼德 mài méng ní dé · mại mông ni đức Hán Việt: mại mông ni đức · Pinyin: mài méng ní dé Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 蒙 (mông) + 尼 (ni) + 德 (đức)Pinyinmài méng ní déHán Việtmại mông ni đứcCấu tạo邁 + 蒙 + 尼 + 德 · mại + mông + ni + đức nghĩa thành phần: mại + mông + ni + đức