邁阿密熱火 mài ā mì rè huǒ · mại a mật nhiệt hỏa Hán Việt: mại a mật nhiệt hỏa · Pinyin: mài ā mì rè huǒ Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 阿 (a) + 密 (mật) + 熱 (nhiệt) + 火 (hỏa)Pinyinmài ā mì rè huǒHán Việtmại a mật nhiệt hỏaCấu tạo邁 + 阿 + 密 + 熱 + 火 · mại + a + mật + nhiệt + hỏa nghĩa thành phần: mại + a + mật + nhiệt + hỏa