迍轗 truân khảm Hán Việt: truân khảm Tổng quan Cấu tạo: 迍 (truân) + 𫐘 (khảm)Hán Việttruân khảmCấu tạo迍 + 𫐘 · truân + khảm nghĩa thành phần: truân + khảm Từ liên quan Gần nghĩa轗轲 · 迍邅 · 轗軻 · 𫐘轲 · 迍剝 · 迍剥 · 迍厄 · 迍否