迎刃而理

yíng rèn ér lǐ nghênh nhận nhi lí

Hán Việt: nghênh nhận nhi lí · Pinyin: yíng rèn ér lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (nhận) + (nhi) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻处理事情、解决问题很顺利。同“迎刃而解”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言迎刃而解。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻处理事情、解决问题很顺利。同迎刃而解”。