迎合時尚

nghênh hợp thì thượng

Hán Việt: nghênh hợp thì thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (hợp) + (thì) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迎合時尚 ínghé shíshàng v.o. pander to the trend of the times