迎合某人 nghênh hợp mỗ nhân Hán Việt: nghênh hợp mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 合 (hợp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtnghênh hợp mỗ nhânCấu tạo迎 + 合 + 某 + 人 · nghênh + hợp + mỗ + nhân nghĩa thành phần: nghênh + hợp + mỗ + nhân