迎頭打擊

yíng tóu dǎ jī nghênh đầu đả kích

Hán Việt: nghênh đầu đả kích · Pinyin: yíng tóu dǎ jī

Tổng quan

đánh trực diện

Cấu tạo: (nghênh) + (đầu) + (đả) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh trực diện

Eng

  • CC-CEDICT to hit head on
  • Cihui to hit head on