迎頭棒喝 nghênh đầu bổng hát Hán Việt: nghênh đầu bổng hát Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 頭 (đầu) + 棒 (bổng) + 喝 (hát)Hán Việtnghênh đầu bổng hátCấu tạo迎 + 頭 + 棒 + 喝 · nghênh + đầu + bổng + hát nghĩa thành phần: nghênh + đầu + bổng + hát Nghĩa EngCihui 迎頭棒喝 íngtóubànghè f.e. deal head-on blows to