迎接挑戰

yíng jiē tiǎo zhàn nghênh tiếp thiêu chiến

Hán Việt: nghênh tiếp thiêu chiến · Pinyin: yíng jiē tiǎo zhàn

Tổng quan

đón nhận thách thức

Cấu tạo: (nghênh) + (tiếp) + (thiêu) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đón nhận thách thức

Eng

  • CC-CEDICT to meet a challenge
  • Cihui to meet a challenge