迎新棄舊
nghênh tân khí cựu
Hán Việt: nghênh tân khí cựu · Pinyin: yíng xīn qì jiù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指离开旧夫,再嫁新君。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓离开旧夫,再嫁新君。
Hán Việt: nghênh tân khí cựu · Pinyin: yíng xīn qì jiù