迎新送故

yíng xīn sòng gù nghênh tân tống cố

Hán Việt: nghênh tân tống cố · Pinyin: yíng xīn sòng gù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (tân) + (tống) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 送走舊的,迎接新的。參見「送故迎新」條。宋.胡仔《苕溪漁隱叢話前集.卷二一.香山居士》:「余觀宋景文公守歲詩云:『迎新送故只如此,且盡燈前婪尾盃。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指迎来新的,送走旧的。同“迎新送旧”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"迎新送旧"。
  • Tân Hoa Tự Điển 泛指迎来新的,送走旧的。同迎新送旧”。