迎新送舊
nghênh tân tống cựu
Hán Việt: nghênh tân tống cựu · Pinyin: yíng xīn sòng jiù
Tổng quan
tống cựu nghinh tân: đón mới đưa cũ
Nghĩa
Việt
- Cihui tống cựu nghinh tân: đón mới đưa cũ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指欢送卸任的官吏,迎接新来接替的官吏。后泛指送走旧的,凶恶新的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓迎来新的,送走旧的。 2.特指妓女生涯。
- Tân Hoa Tự Điển 旧指欢送卸任的官吏,迎接新来接替的官吏◇泛指送走旧的,凶恶新的。
Eng
- Cihui 迎新送舊 íngxīnsòngjiù f.e. welcome/usher in the new and send off the old