迎日推䇲 yíng rì tuī cè · nghênh nhật thôi sách Hán Việt: nghênh nhật thôi sách · Pinyin: yíng rì tuī cè Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 日 (nhật) + 推 (thôi) + 䇲 (sách)Pinyinyíng rì tuī cèHán Việtnghênh nhật thôi sáchCấu tạo迎 + 日 + 推 + 䇲 · nghênh + nhật + thôi + sách nghĩa thành phần: nghênh + nhật + thôi + sách