迎日步氣 yíng rì bù qì · nghênh nhật bộ khí Hán Việt: nghênh nhật bộ khí · Pinyin: yíng rì bù qì Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 日 (nhật) + 步 (bộ) + 氣 (khí)Pinyinyíng rì bù qìHán Việtnghênh nhật bộ khíCấu tạo迎 + 日 + 步 + 氣 · nghênh + nhật + bộ + khí nghĩa thành phần: nghênh + nhật + bộ + khí