迎春典禮 nghênh xuân điển lễ Hán Việt: nghênh xuân điển lễ Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 春 (xuân) + 典 (điển) + 禮 (lễ)Hán Việtnghênh xuân điển lễCấu tạo迎 + 春 + 典 + 禮 · nghênh + xuân + điển + lễ nghĩa thành phần: nghênh + xuân + điển + lễ Nghĩa EngCihui 迎春典禮 íngchūn diǎnlǐ n. ceremony of welcoming spring