迎虎於門 nghênh hổ vu môn Hán Việt: nghênh hổ vu môn Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 虎 (hổ) + 於 (vu) + 門 (môn)Hán Việtnghênh hổ vu mônCấu tạo迎 + 虎 + 於 + 門 · nghênh + hổ + vu + môn nghĩa thành phần: nghênh + hổ + vu + môn Nghĩa EngCihui 迎虎於門 ínghǔyúmén f.e. meet trouble half-way