迎親送友

nghênh thân tống hữu

Hán Việt: nghênh thân tống hữu

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (thân) + (tống) + (hữu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迎親送友 íngqīnsòngyǒu f.e. usher the guests and relatives in and out